CV tiếng Trung — mẫu, cách viết và dịch từ CV tiếng Việt (2026)
Cần CV tiếng Trung để nộp vào công ty Trung Quốc ở các khu công nghiệp Bắc Ninh, Hải Phòng, TP.HCM hay để sang Trung Quốc học và làm việc? Tải CV tiếng Việt lên, chọn tiếng Trung, MyEasyCV viết lại cả CV bằng chữ giản thể. Bên dưới: mẫu CV, cách ghi tên, HSK, bằng cấp, chức danh và bẫy dịch sát chữ.
Dịch CV của tôi sang tiếng Trung →
Tài khoản miễn phí · CV đầu tiên tạo và xem trước miễn phí · PDF, DOC, DOCX hoặc TXT
Cần thêm bản CV tiếng Anh? CV tiếng Anh từ CV tiếng Việt →
· MyEasyCV
Mẫu CV xin việc tiếng Trung (mẫu Chuyên Nghiệp)
Mẫu CV tiếng Trung cho phiên dịch và mua hàng: Nguyễn Thị Lan là nhân vật hư cấu, hơn sáu năm làm ở nhà máy vốn Trung Quốc. Công ty dạng 某某 (“công ty X”) là tên giả.

Điểm đáng chú ý
- 求职意向 ở dòng đầu
- Vị trí ứng tuyển nằm ngay dưới tên; nơi muốn làm việc ghi trong 简介.
- Tên chữ Hán kèm tên hộ chiếu
- 阮氏兰 là tên Hán-Việt; tên viết hoa trong ngoặc khớp với hộ chiếu.
- Ngày tháng kiểu Trung Quốc
- Năm trước, tháng sau: 2022.03 – 至今; việc gần nhất đứng đầu.
- Tên trường và xếp loại
- Tên trường tiếng Việt được giữ nguyên; 河内大学 được gõ thêm trong trình chỉnh sửa. Loại Giỏi giữ nguyên, kèm GPA và lời giải thích.
- HSK, không dữ liệu thừa
- HSK六级 và HSKK ghi như trên chứng chỉ; không có ngày sinh hay số CCCD.
Tạo CV tiếng Trung từ đầu với mẫu này →
Điền biểu mẫu bằng tiếng Việt; tiếng Trung và mẫu này đã chọn sẵn, đổi được sang mẫu khác trước khi tạo CV.
Mẫu CV dạng văn bản
阮氏兰(NGUYEN THI LAN)
求职意向:采购专员 / 中越翻译
越南北宁省 · lan.nguyen@example.com · +84 912 345 678
简介
六年以上中资电子及包装企业工作经验,熟悉采购流程,擅长中越口译和笔译。HSK六级,熟练使用SAP(MM模块)和Excel。期望工作地点:北宁、河内。
工作经验
采购助理(兼中越翻译) · 某某精密电子(越南)有限公司, 越南北宁省 2022.03 – 至今
- 负责30余家中越供应商的询价、比价、下单及交期跟进
- 在SAP系统中创建和维护采购订单,月均约400单
- 担任中方管理层与越南员工之间的会议口译,笔译采购合同和作业指导书
- 2024年协助开发两家越南本地包材供应商,包材采购成本降低约8%
中越翻译 · 某某包装材料(越南)有限公司, 越南北江省 2020.07 – 2022.02
- 负责生产车间日常口译及中越文件互译,月均笔译约3万字
- 协助中方工程师培训新员工,参与编写中越双语岗位操作手册
- 协助人事部门准备中国籍员工的工作许可及签证材料
教育背景
汉语专业 · 本科(学士学位) · Trường Đại học Hà Nội(河内大学) 2016 – 2020
GPA 3.42/4.0;毕业等级:Giỏi(越南评定,仅次于Xuất sắc)
技能
中越口译、笔译 · 采购询价与比价 · 供应商管理 · SAP(MM模块) · Excel(数据透视表、VLOOKUP) · 进出口单证基础 · 沟通协调 · 抗压能力 · 团队合作
语言
越南语 — 母语 · 中文 — HSK六级(2019年)、HSKK高级 · 英语 — TOEIC 650分
Dịch CV sang tiếng Trung trong 3 bước
- 1
Tải CV tiếng Việt lên
PDF, DOC, DOCX hoặc TXT, tối đa 10 MB và 5 trang. CV làm trên Canva thì tải về PDF; ảnh chụp, bản scan thì không đọc được.
- 2
Chọn 中文 (Chinese) và mẫu thiết kế
Vào từ trang này, “Ngôn Ngữ CV” đã chọn sẵn tiếng Trung. Chọn một trong 25 mẫu; ảnh thẻ là tùy chọn. Ô “Thêm Ghi Chú” dùng để dặn thêm, như tên chữ Hán của bạn.
- 3
Soát, sửa và tải PDF
Kiểm tra chữ Hán trong tên, bằng cấp, chức danh, xóa số CCCD nếu có rồi tải PDF.
Phần nào được dịch, phần nào giữ, phần nào bạn phải soát
- Được dịch
- Giới thiệu, chức danh, mô tả công việc, thành tích, kỹ năng, bằng cấp, khóa học, dự án, tình nguyện và các mục riêng.
- Giữ nguyên
- Tên công ty, tên trường, email, điện thoại, link, phần mềm (SAP, Excel), chứng chỉ viết tắt (HSK, TOEIC). Tên tiếng Trung chính thức của công ty thì bạn tự gõ thêm.
- Họ tên
- Viết bằng chữ Hán, thường theo lối phiên âm: kiểm tra từng chữ.
- Chữ giản thể (简体)
- Một lựa chọn “中文 (Chinese)”, ra chữ giản thể; không có phồn thể (繁體).
- Không tóm tắt
- Được thiết lập để giữ mọi vị trí, gạch đầu dòng, mốc thời gian; vẫn nên so với bản gốc.
- Bạn tự soát
- Ngày sinh, hôn nhân, số giấy tờ được dịch như bản gốc, không tự động xóa. Số CCCD thì luôn xóa.
CV tiếng Việt và CV tiếng Trung (Trung Quốc đại lục) khác nhau ở đâu
Thói quen thường gặp, không phải luật; tin tuyển dụng yêu cầu khác thì làm theo tin.
| CV tiếng Việt | CV tiếng Trung (đại lục) | |
|---|---|---|
| Tên gọi | CV, sơ yếu lý lịch | 简历, 个人简历 |
| Độ dài | 1–2 trang | Thường 1 trang; nhiều kinh nghiệm thì 2 |
| Ảnh | Thường có | Thường có ảnh thẻ; bạn tự quyết |
| Thông tin cá nhân | Ngày sinh, giới tính, quê quán | Thường gặp: 出生年月, 性别, 籍贯 |
| Số CCCD / 身份证号 | Không ghi vào CV | Không ghi vào CV |
| Phần mở đầu | Mục tiêu nghề nghiệp (đoạn văn) | 求职意向 một dòng + 简介 ngắn |
| Ngày tháng | 03/2021 – nay | 2021.03 – 至今 hoặc 2021年3月 – 至今 |
| Trình độ tiếng Trung | “Giao tiếp tốt”, “khá” | HSK + cấp đúng như trên chứng chỉ |
| Thứ tự kinh nghiệm | Tùy mẫu; mẫu cũ hay xếp cũ trước | Thường việc gần nhất lên đầu |
简介, 工作经验, 教育背景 là tên mục do mẫu thiết kế đặt sẵn.
Ghi bằng cấp Việt Nam trong CV tiếng Trung
Phần 教育背景 thường ghi cả 学历 (bậc học) và 学位 (học vị); đừng gộp hai khái niệm này.
- Tốt nghiệp THPT
- 高中; đã có bằng cao hơn thì thường bỏ dòng này.
- Trung cấp
- 中专, kèm ngành và số năm học: “中专 · 会计 · 学制2年”.
- Cao đẳng
- 大专 (专科). “Cử nhân thực hành” đừng dịch thành 学士: 学士 gắn với bậc 本科.
- Cử nhân
- 本科(学士学位), kèm chuyên ngành: “会计学 · 本科(学士学位)”.
- Kỹ sư
- Là bằng: 本科(工学学士), học 5 năm thì thêm “学制5年”. Là chức danh công việc: 工程师; ở Trung Quốc đó còn là 职称 được xét riêng, nên đừng đặt vào dòng học vấn.
- Thạc sĩ / Tiến sĩ
- 硕士 và 博士, kèm chuyên ngành.
- Xếp loại tốt nghiệp
- Không có loại tương đương: giữ tên tiếng Việt, thêm GPA, thang điểm và lời giải thích như trong mẫu. Đừng đổi thành 优秀: 优秀毕业生 là danh hiệu riêng.
Chức danh thường gặp: từ tiếng Việt sang tiếng Trung
Hợp đồng đã ghi chức danh tiếng Trung thì dùng đúng tên đó; chưa có thì đây là cách gọi phổ biến.
| Tiếng Việt | Trong CV tiếng Trung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhân viên văn phòng | 文员 / 行政专员 | 文员: giấy tờ; 行政专员: hành chính |
| Phiên dịch tiếng Trung | 中越翻译 | 口译 = dịch nói, 笔译 = dịch viết |
| Trợ lý giám đốc | 总经理助理 | Trợ lý trưởng phòng: 经理助理 |
| Kế toán / Kế toán trưởng | 会计 / 会计主管 | Kế toán thuế: 税务会计 |
| Nhân viên mua hàng | 采购员 / 采购专员 | Theo dõi đơn hàng: 跟单 |
| Nhân viên kế hoạch sản xuất | 生产计划员 | Nhiều nhà máy gọi bộ phận này là PMC |
| Công nhân sản xuất | 操作工 / 普工 | Có tay nghề thì ghi rõ: 焊工, 电工 |
| Tổ trưởng / Trưởng chuyền | 组长 / 线长 | Quản đốc: 车间主任 |
Lỗi dịch sát chữ và bẫy Hán-Việt hay gặp
Nhiều từ Hán-Việt đọc gần giống tiếng Trung nhưng đã khác nghĩa; dịch máy thì hay sai số đếm, ngày tháng, kiểu chữ.
| Tiếng Việt | Dịch sát chữ (sai) | Nên viết |
|---|---|---|
| Cử nhân | 举人 (học vị khoa cử xưa) | 本科(学士学位) |
| Bác sĩ | 博士 (nghĩa là tiến sĩ) | 医生 / 医师 |
| Kỹ sư | 技师 (thợ bậc cao) | 工程师 / 工学学士 |
| Giám đốc | 监督 (giám sát) | 总经理 / 经理 / 总监 |
| Hệ chính quy | 正规 | 全日制 |
| 2 năm kinh nghiệm | 二年经验 | 两年工作经验 |
| Phụ trách 3 dây chuyền | 负责3个线 | 负责3条生产线 |
| 03/2021 – nay | 03/2021 – 现在 | 2021.03 – 至今 |
| Lan Nguyễn Thị | 兰·阮氏 (đảo họ ra sau) | 阮氏兰(NGUYEN THI LAN) |
| Kinh nghiệm làm việc | 工作經驗 (lẫn phồn thể) | 工作经验 |
Chưa chắc một từ Hán-Việt thì tra nghĩa tiếng Trung hiện đại, đừng đoán theo âm.
Vì sao làm CV tiếng Trung với MyEasyCV
Không gõ lại từ đầu
Bản tiếng Trung được viết từ chính CV tiếng Việt của bạn, không nhập lại.
Chữ giản thể, tên mục tiếng Trung
Viết bằng 简体, tên mục quen thuộc ở đại lục (简介, 工作经验, 教育背景).
Sửa từng chữ trước khi tải
Đổi chữ Hán trong tên, thêm tên tiếng Trung của công ty, xóa thông tin thừa.
Viết theo một tin tuyển dụng
Với “Tùy Chỉnh CV Theo Vị Trí”, bạn tải CV và tin tuyển dụng lên, CV được viết theo đúng vị trí đó.
Các gói
Khởi đầu miễn phí: 1 lần tạo CV với bản xem trước đầy đủ, không cần thẻ. Gói một lần: 2,99–7,99 $, trả một lần — 2 lần tạo CV, chỉnh sửa bằng AI, tải PDF không giới hạn. Gói Pro: gói đăng ký hàng tháng — 20 CV mỗi tháng. Giá theo tiền tệ của bạn được hiển thị ở mục bảng giá.
Câu hỏi thường gặp về CV tiếng Trung
Làm CV tiếng Trung từ CV tiếng Việt đang có thế nào?
Tải CV tiếng Việt lên, chọn “中文 (Chinese)” và một trong 25 mẫu; khoảng một phút sau có bản tiếng Trung. Soát tên, bằng cấp, chức danh rồi tải PDF. Chưa có CV thì điền biểu mẫu bằng tiếng Việt, CV vẫn ra tiếng Trung.
CV được viết bằng chữ giản thể hay phồn thể?
Giản thể (简体): chỉ có một lựa chọn “中文 (Chinese)”, đã kiểm tra trên CV thật; không có phồn thể (繁體). Giản thể dùng ở Trung Quốc đại lục và phần lớn công ty vốn Trung Quốc tại Việt Nam. Nhà tuyển dụng ở Đài Loan, Hồng Kông thường dùng phồn thể: khi đó bạn tự chuyển chữ và soát lại.
Tên tiếng Việt viết thế nào trong CV tiếng Trung?
Tên được viết bằng chữ Hán, thường theo lối phiên âm, nên hãy kiểm tra. Tên Việt thường có chữ Hán tương ứng: Nguyễn Thị Lan là 阮氏兰, họ đứng trước. Một âm có thể ứng với nhiều chữ (Lan: 兰 hoặc 澜): chọn đúng chữ của bạn, giữ tên hộ chiếu trong ngoặc, 阮氏兰(NGUYEN THI LAN), và sửa trong trình chỉnh sửa.
CV tiếng Trung có cần ảnh không?
Ở Trung Quốc, CV có ảnh thẻ khá phổ biến nhưng không bắt buộc; tin tuyển dụng ghi gì thì theo đó. Trên MyEasyCV, ảnh là tùy chọn: không tải ảnh lên thì CV không có ảnh.
Ghi HSK trong CV thế nào?
Ghi đúng cấp và năm như trên chứng chỉ, ví dụ “HSK六级(2019年)”; có HSKK (kỳ thi nói) thì ghi thêm, đừng tự quy đổi. Chưa có chứng chỉ thì mô tả việc bạn làm được bằng tiếng Trung, như phiên dịch họp.
Có tạo được CV song ngữ Việt – Trung không?
Không. Mỗi CV được viết bằng một ngôn ngữ. Cần cả hai thì dùng hai bản riêng: bản tiếng Việt đang có và bản tiếng Trung tạo ở đây.
So với dán CV vào Google Dịch thì khác gì?
Google Dịch dịch từng câu và bạn phải tự dàn trang. MyEasyCV viết lại cả CV bằng tiếng Trung theo từng mục trên một mẫu thiết kế. Cách nào cũng cần bạn đọc lại.
Tải về file gì? Có bản DOC hay DOCX không?
Chỉ PDF; không có bản DOC hay DOCX để tải. Bản miễn phí có watermark; PDF sạch không watermark thuộc Gói Một Lần hoặc Gói Pro.
Có cần tạo tài khoản không?
Có, tài khoản miễn phí; không đăng nhập thì công cụ không tạo CV. Nhờ vậy CV được lưu lại để bạn quay lại sửa và tải về sau.
Làm CV tiếng Trung ở đây có miễn phí không?
CV đầu tiên tạo và xem trước miễn phí, không cần thẻ, nhưng có watermark. PDF sạch thuộc Gói Một Lần (trả một lần) hoặc Gói Pro; giá tùy quốc gia.
Tạo xong có sửa được không?
Được. Mọi dòng đều sửa tay được, bao nhiêu lần cũng được: đổi chữ Hán trong tên, thêm 出生年月. Tài khoản miễn phí còn có 3 lượt chỉnh sửa AI miễn phí: bạn tự viết yêu cầu cho cả CV, ví dụ “rút ngắn phần 简介”.
Đây có phải bản dịch công chứng không?
Không, đây là CV để ứng tuyển. Bằng tốt nghiệp, bảng điểm, giấy tờ visa hay du học thường cần bản dịch công chứng.
Kinh nghiệm là của bạn, giờ hãy nói bằng tiếng Trung.
Tải CV tiếng Việt lên: bản tiếng Trung đầu tiên được tạo và xem trước miễn phí.