Ví dụ 1: tiếng Việt → tiếng Anh (ứng tuyển khách sạn ở Úc)
Thu Trang đã làm lễ tân hơn chín năm ở Hà Nội và Phú Quốc, hiện là trưởng bộ phận lễ tân của một resort. Chị muốn ứng tuyển vào các khách sạn quốc tế ở Melbourne, nơi nhà tuyển dụng đọc CV bằng tiếng Anh. CV của chị là một CV xin việc điển hình ở Việt Nam: có mục tiêu nghề nghiệp, GPA kèm xếp loại tốt nghiệp, ngày sinh, giới tính và tình trạng hôn nhân.
Ghi chú đã dùng
Dùng tiếng Anh kiểu Anh (British English).
Viết ngày tháng theo dạng "Mar 2021".
Dịch "Trưởng bộ phận lễ tân" là "Front Office Manager".
Giữ tên trường bằng tiếng Việt, thêm tên tiếng Anh trong ngoặc.
Giữ GPA và xếp loại "Giỏi", thêm giải thích ngắn bằng tiếng Anh.
| Ký hiệu | CV tiếng Việt | CV tiếng Anh | Vì sao |
|---|---|---|---|
| A | Trưởng bộ phận lễ tân | Front Office Manager | Dịch sát chữ thành “Head of Reception Department” nghe rất lạ trong tin tuyển dụng ngành khách sạn. Ở khách sạn, bộ phận lễ tân được gọi là “Front Office”, nên chức danh chuẩn là “Front Office Manager”; ghi chú đã chốt cách dịch này. Giám sát lễ tân là “Front Office Supervisor”, nhân viên lễ tân là “Front Desk Agent” hoặc “Receptionist”. |
| B | 03/2021 – Hiện tại | Mar 2021 – Present | “Hiện tại” hay “nay” trong tiếng Anh là “Present”. Tháng viết bằng chữ theo ghi chú. Cách này còn tránh nhầm lẫn: 05/03/2021 ở Việt Nam là ngày 5 tháng 3, nhưng người Mỹ đọc thành ngày 3 tháng 5. |
| C | Kinh nghiệm, Học vấn | Experience, Education | Tiêu đề các mục do thiết kế tạo ra, theo ngôn ngữ của CV. |
| D | Cử nhân Quản trị khách sạn (GPA 3,42/4 – Xếp loại Giỏi) · Trường Đại học Kinh tế Quốc dân | Bachelor’s degree in Hotel Management, GPA 3.42/4.00, classification Giỏi (Very Good: Vietnam’s second-highest band) · Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (National Economics University) | “Cử nhân” là bằng cử nhân (bachelor’s degree). GPA giữ nguyên thang 4, dấu phẩy thập phân đổi thành dấu chấm. Xếp loại “Giỏi” (3,20–3,59 trên thang 4) được giải thích chứ không quy đổi sang hệ xếp loại của Anh hay Úc. Tên trường mặc định giữ nguyên tiếng Việt; tên tiếng Anh trong ngoặc là do ghi chú yêu cầu. |
| E | Giới tính: Nữ | Gender: Female | Được dịch, không bị xóa. Nhà tuyển dụng ở Úc không mong đợi giới tính, tình trạng hôn nhân hay ngày sinh trong CV; Thu Trang xóa các dòng này (và mục Personal Details) trong trình soạn thảo trước khi tải về. |
Thuật ngữ thường gặp trong CV tiếng Việt và cách viết bằng tiếng Anh
- Mục tiêu nghề nghiệp
- Career objective. CV tiếng Anh ngày nay thường mở đầu bằng đoạn Profile (Professional Summary): 2–3 câu về kinh nghiệm và thế mạnh, chứ không chỉ nói điều bạn mong muốn.
- Kinh nghiệm làm việc
- Work Experience
- Cử nhân · Kỹ sư · Thạc sĩ · Tiến sĩ
- Bachelor’s degree · Bachelor of Engineering (bằng kỹ sư là bằng đại học, không phải chức danh “Engineer”) · Master’s degree · PhD
- Xếp loại Xuất sắc · Giỏi · Khá
- Thang xếp loại của Việt Nam (trên thang 4: từ 3,60 · từ 3,20 · từ 2,50). Giữ nguyên và giải thích ngắn, ví dụ “Giỏi (Very Good)”; đừng tự quy đổi thành “First Class Honours”.
- Hiện tại · Thực tập sinh
- Present · Intern
- IELTS · TOEIC
- Giữ nguyên điểm. IELTS được biết đến rộng rãi ở Úc và Anh; TOEIC quen thuộc với nhà tuyển dụng ở châu Á hơn.
- Họ tên có dấu
- Mặc định được giữ nguyên như bạn viết. Nếu muốn viết không dấu giống hộ chiếu (DO THI THU TRANG), hãy ghi trong ghi chú: “Viết họ tên không dấu: Do Thi Thu Trang”.
- Người tham khảo
- Referees (cách gọi phổ biến ở Úc) hoặc References; có thể ghi “Available on request”.
Tìm hiểu thêm: CV tiếng Anh từ CV tiếng Việt. Nếu bạn cần CV tiếng Trung: CV tiếng Trung.












